TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帝

dì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đế

帝 nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của 帝

dì

ĐẾ
  1. Hoàng đế

Từ ghép có 帝

Thành ngữ có 帝

  • 胡天胡帝 — Với tất cả sự uy nghi của một hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

帝 nghĩa là gì?

帝 (dì) nghĩa là hoàng đế.

帝 đọc thế nào?

帝 đọc là dì (pinyin).

Âm Hán Việt của 帝 là gì?

Âm Hán Việt của 帝 là "đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.