TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帝喾

Dì Kù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帝嚳

Âm Hán Việt ĐẾ KHỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế khốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

帝喾 nghĩa là Đế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝 (wǔdì), chắt của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì).

Nghĩa của 帝喾

Dì Kù

ĐẾ KHỐCTên riêngphồn thể 帝嚳tên riêng
  1. Đế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝 (wǔdì), chắt của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì)

Câu hỏi thường gặp

帝喾 nghĩa là gì?

帝喾 (dì kù) nghĩa là Đế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝 (wǔdì), chắt của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì).

帝喾 đọc thế nào?

帝喾 đọc là Dì Kù (pinyin).

Âm Hán Việt của 帝喾 là gì?

Âm Hán Việt của 帝喾 là "đế khốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.