帝国主义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帝國主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế quốc chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
帝国主义 nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa của 帝国主义
dìguózhǔyì
ĐẾ QUỐC CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 帝國主義- Chủ nghĩa đế quốc
- ^英 帝國主義chủ nghĩa đế quốc Anh
- 帝國.主義 列強 強加 給 ^中國 一 系列 不.平等.條約。Các nước đế quốc đã ép buộc Trung Quốc ký kết một loạt các hiệp ước bất bình đẳng.
- 同胞 們:敵人 侵略 中國 的 帝國主義,現在 是 被 我們 打敗 了,但是 我們 還 沒有 達到 真正 勝利 的 目的。Hỡi đồng bào: Chủ nghĩa đế quốc xâm lăng Trung Quốc nay đã bị chúng ta đánh bại, nhưng chúng ta vẫn chưa giành được chiến thắng thực sự.
Câu hỏi thường gặp
帝国主义 nghĩa là gì?
帝国主义 (dìguózhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
帝国主义 đọc thế nào?
帝国主义 đọc là dìguózhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 帝国主义 là gì?
Âm Hán Việt của 帝国主义 là "đế quốc chủ nghĩa".