TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帝汶海

Dìwèn Hǎi giọng máy của trình duyệt

帝汶海 nghĩa là biển Timor.

Nghĩa của 帝汶海

Dìwèn Hǎi

tên riêng
  1. Biển Timor

Câu hỏi thường gặp

帝汶海 nghĩa là gì?

帝汶海 (dìwèn hǎi) nghĩa là biển Timor.

帝汶海 đọc thế nào?

帝汶海 đọc là Dìwèn Hǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.