带回
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帶回
带回 nghĩa là mang về.
Nghĩa của 带回
dàihuí
ĐỚI HỒIĐộng từphồn thể 帶回- Mang về
Thành ngữ có 带回
- 扣带回 — Đai hồi (giải phẫu)
Câu ví dụ với 带回
- 他带回了一些纪念品。 Tā dàihuí le yīxiē jìniànpǐn.Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
带回 nghĩa là gì?
带回 (dàihuí) nghĩa là mang về.
带回 đọc thế nào?
带回 đọc là dàihuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 带回 là gì?
Âm Hán Việt của 带回 là "đới hồi".