TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帮腔

bāngqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幫腔

帮腔 nghĩa là Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc.

Nghĩa của 帮腔

bāngqiāng

Động từphồn thể 幫腔
  1. Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
  2. Nói hỗ trợ
  3. Phụ họa

Câu hỏi thường gặp

帮腔 nghĩa là gì?

帮腔 (bāngqiāng) nghĩa là Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc.

帮腔 đọc thế nào?

帮腔 đọc là bāngqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.