帮腔 nghĩa là Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc.
Nghĩa của 帮腔
bāngqiāng
Động từphồn thể 幫腔
Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
Nói hỗ trợ
Phụ họa
Câu hỏi thường gặp
帮腔 nghĩa là gì?
帮腔 (bāngqiāng) nghĩa là Đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc.
帮腔 đọc thế nào?
帮腔 đọc là bāngqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.