帷幔
giọng máy của trình duyệt
帷幔 nghĩa là màn, rèm.
Nghĩa của 帷幔
wéimàn
Danh từ- Màn
- Rèm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 帷幔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
帷幔 nghĩa là gì?
帷幔 (wéimàn) nghĩa là màn, rèm.
帷幔 đọc thế nào?
帷幔 đọc là wéimàn (pinyin).