TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常微分方程

chángwēifēnfāngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG VI PHÂN PHƯƠNG TRÌNH

常微分方程 nghĩa là Phương trình vi phân thường (ODE).

Nghĩa của 常微分方程

chángwēifēnfāngchéng

THƯỜNG VI PHÂN PHƯƠNG TRÌNHDanh từ
  1. Phương trình vi phân thường (ODE)

Câu hỏi thường gặp

常微分方程 nghĩa là gì?

常微分方程 (chángwēifēnfāngchéng) nghĩa là Phương trình vi phân thường (ODE).

常微分方程 đọc thế nào?

常微分方程 đọc là chángwēifēnfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 常微分方程 là gì?

Âm Hán Việt của 常微分方程 là "thường vi phân phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.