TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常态

chángtài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 常態

Âm Hán Việt THƯỜNG THÁI

常态 nghĩa là trạng thái bình thường.

Nghĩa của 常态

chángtài

THƯỜNG THÁIDanh từphồn thể 常態
  1. Trạng thái bình thường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常态

Trái nghĩa

Từ ghép có 常态

Thành ngữ có 常态

  • 一反常态 — Thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng

Câu hỏi thường gặp

常态 nghĩa là gì?

常态 (chángtài) nghĩa là trạng thái bình thường.

常态 đọc thế nào?

常态 đọc là chángtài (pinyin).

Âm Hán Việt của 常态 là gì?

Âm Hán Việt của 常态 là "thường thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.