常态
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 常態
常态 nghĩa là trạng thái bình thường.
Nghĩa của 常态
chángtài
THƯỜNG THÁIDanh từphồn thể 常態- Trạng thái bình thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常态
Trái nghĩa
Từ ghép có 常态
Thành ngữ có 常态
- 一反常态 — Thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
Câu hỏi thường gặp
常态 nghĩa là gì?
常态 (chángtài) nghĩa là trạng thái bình thường.
常态 đọc thế nào?
常态 đọc là chángtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 常态 là gì?
Âm Hán Việt của 常态 là "thường thái".