帹暆
giọng máy của trình duyệt
帹暆 nghĩa là khăn trùm đầu.
Nghĩa của 帹暆
shàyí
- cổ Khăn trùm đầu
Câu hỏi thường gặp
帹暆 nghĩa là gì?
帹暆 (shàyí) nghĩa là khăn trùm đầu.
帹暆 đọc thế nào?
帹暆 đọc là shàyí (pinyin).
帹暆 nghĩa là khăn trùm đầu.
帹暆 (shàyí) nghĩa là khăn trùm đầu.
帹暆 đọc là shàyí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.