幔子
giọng máy của trình duyệt
幔子 nghĩa là rèm, màn.
Nghĩa của 幔子
mànzi
Danh từ- Rèm
- Màn
Câu hỏi thường gặp
幔子 nghĩa là gì?
幔子 (mànzi) nghĩa là rèm, màn.
幔子 đọc thế nào?
幔子 đọc là mànzi (pinyin).
幔子 nghĩa là rèm, màn.
幔子 (mànzi) nghĩa là rèm, màn.
幔子 đọc là mànzi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.