幕
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幙
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạc, mán, mộ, mạn
幕 nghĩa là rèm hoặc màn, mái che hoặc lều.
Nghĩa của 幕
mù
MẠC- Rèm hoặc màn
- Mái che hoặc lều
- Sở chỉ huy của tướng
- Màn (của vở kịch)
mù
MẠCphồn thể 幙- Rèm
- Màn
- Biến thể cũ của 幕 (mù)
Từ ghép có 幕
Thành ngữ có 幕
- 幕后操纵 — Thao túng sau hậu trường
Câu hỏi thường gặp
幕 nghĩa là gì?
幕 (mù) nghĩa là rèm hoặc màn, mái che hoặc lều.
幕 đọc thế nào?
幕 đọc là mù (pinyin).
Âm Hán Việt của 幕 là gì?
Âm Hán Việt của 幕 là "mạc".