TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幕墙

mùqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幕牆

Âm Hán Việt MẠC TƯỜNG

幕墙 nghĩa là tường rèm.

Nghĩa của 幕墙

mùqiáng

MẠC TƯỜNGDanh từphồn thể 幕牆
  1. Tường rèm (kiến trúc)

Câu hỏi thường gặp

幕墙 nghĩa là gì?

幕墙 (mùqiáng) nghĩa là tường rèm.

幕墙 đọc thế nào?

幕墙 đọc là mùqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 幕墙 là gì?

Âm Hán Việt của 幕墙 là "mạc tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.