TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幢幢

chuángchuáng giọng máy của trình duyệt

幢幢 nghĩa là chập chờn, lung linh.

Nghĩa của 幢幢

chuángchuáng

Tính từ
  1. văn học, ánh sáng, bóng tối Chập chờn; lung linh

Câu hỏi thường gặp

幢幢 nghĩa là gì?

幢幢 (chuángchuáng) nghĩa là chập chờn, lung linh.

幢幢 đọc thế nào?

幢幢 đọc là chuángchuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.