干
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 乾, 幹, 乹, 亁
Bộ thủ: 干 (can) · bộ số 51 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: càn, can, kiền, cán
干 nghĩa là khô, thức ăn khô.
Nghĩa của 干
gān
CANphồn thể 乾- Khô
- Thức ăn khô
- Trống rỗng; rỗng tuếch
- Nhận làm thân thích danh nghĩa; nuôi; bố mẹ nuôi
- Vô ích; uổng phí
- phương ngữ Thô lỗ; cộc cằn
- phương ngữ Lạnh nhạt
gān
CAN- dạng kết hợp Liên quan đến; quan tâm đến
- Một trong mười thiên can 天干 (tiangān)
- cổ Cái khiên
gàn
CÁNphồn thể 幹- Thân cây
- Phần chính của cái gì
- Quản lý
- Làm
- Thực hiện
- Có năng lực
- Cán bộ
- Giết (lóng)
- Địt (tục)
- thông tục Bực bội
- Khó chịu
gān
CANphồn thể 乹- Biến thể cũ của 干 (gān)
gān
CANphồn thể 亁- Biến thể của 干 (gān)
Gān
CANphồn thể 乾tên riêng- họ Họ Gān
Gān
CANtên riêng- họ Họ Gān
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 干
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 干
Thành ngữ có 干
- 埋头苦干 — Vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
- 一干二净 — Hoàn toàn
- 精明强干 — Thông minh và có năng lực
- 大动干戈 — Ra chiến tranh
- 口干舌燥 — Miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều
- 外强中干 — Bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối
- 干瞪眼 — Nhìn chằm chằm bất lực
- 乳臭未干 — Mùi sữa chưa khô
- 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
- 唾面自干 — Bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
- 夹心饼干 — Bánh quy kẹp (sandwich)
- 烈火干柴 — Lửa mạnh với củi khô (thành ngữ); đám cháy trong đống củi
- 豪气干云 — Khí phách anh hùng vươn tới mây xanh
Câu ví dụ với 干
- 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.Tatoeba #3526191
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231
- 我干了什么? Mình đã làm gì chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10272105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
干 nghĩa là gì?
干 (gān, gàn, gān) nghĩa là khô, thức ăn khô.
干 đọc thế nào?
干 đọc là gān (pinyin).
Âm Hán Việt của 干 là gì?
Âm Hán Việt của 干 là "can, cán".