干净利落 (gānjìnglìluo) nghĩa là rất sạch, ngăn nắp gọn gàng.
干净利落 đọc thế nào?
干净利落 đọc là gānjìnglìluo (pinyin).
Âm Hán Việt của 干净利落 là gì?
Âm Hán Việt của 干净利落 là "can tịnh lợi lạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.