干煸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 乾煸
干煸 nghĩa là xào khô.
Nghĩa của 干煸
gānbiān
phồn thể 乾煸- Xào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)
Câu hỏi thường gặp
干煸 nghĩa là gì?
干煸 (gānbiān) nghĩa là xào khô.
干煸 đọc thế nào?
干煸 đọc là gānbiān (pinyin).