干物女
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 乾物女
干物女 nghĩa là Cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna").
Nghĩa của 干物女
gānwùnǚ
CAN VẬT NỮphồn thể 乾物女- Cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")
Câu hỏi thường gặp
干物女 nghĩa là gì?
干物女 (gānwùnǚ) nghĩa là Cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna").
干物女 đọc thế nào?
干物女 đọc là gānwùnǚ (pinyin).
Âm Hán Việt của 干物女 là gì?
Âm Hán Việt của 干物女 là "can vật nữ".