TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

干部

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gànbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幹部

Âm Hán Việt CÁN BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cán bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

干部 nghĩa là cán bộ, quan chức.

Nghĩa của 干部

gànbù

CÁN BỘDanh từphồn thể 幹部
  1. Cán bộ
  2. Quan chức
  3. Sĩ quan
  4. Người quản lý

Câu hỏi thường gặp

干部 nghĩa là gì?

干部 (gànbù) nghĩa là cán bộ, quan chức.

干部 đọc thế nào?

干部 đọc là gànbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 干部 là gì?

Âm Hán Việt của 干部 là "cán bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.