TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

干馏

gānliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乾餾

干馏 nghĩa là carbon hóa, chưng cất khô.

Nghĩa của 干馏

gānliú

Động từ, Danh từphồn thể 乾餾
  1. Carbon hóa
  2. Chưng cất khô
  3. Sự carbon hóa

Câu hỏi thường gặp

干馏 nghĩa là gì?

干馏 (gānliú) nghĩa là carbon hóa, chưng cất khô.

干馏 đọc thế nào?

干馏 đọc là gānliú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.