TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
píng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH
Bộ thủ: 干 (can) · bộ số 51 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: bình, bằng, biền

平 nghĩa là phẳng, bằng.

Nghĩa của 平

píng

BÌNH
  1. Phẳng
  2. Bằng
  3. Ngang
  4. Hòa (điểm số)
  5. Kết quả hòa
  6. Điềm tĩnh
  7. Yên bình
  8. Bằng phẳng
  9. Viết tắt của 平声 (píngshēng)

Píng

BÌNHtên riêng
  1. họ Họ Píng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 平

Thành ngữ có 平

  • 平起平坐 — Ngang hàng ngang sức
  • 平安无事 — Bình an vô sự
  • 愤愤不平 — Cảm thấy phẫn nộ
  • 平心而论 — Công bằng mà nói; khách quan mà nói
  • 天下太平 — Khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
  • 心平气和 — Bình tĩnh và điềm đạm (thành ngữ); một cách bình thản và không căng thẳng
  • 风平浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
  • 打抱不平 — Đứng ra giúp người bị oan ức
  • 平易近人 — Hòa nhã và dễ gần (thành ngữ); dễ tính
  • 太平盛世 — Thời kỳ thái bình thịnh trị
  • 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu
  • 平平常常 — Không có gì đặc biệt
  • 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
  • 歌舞升平 — Ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa
  • 平分秋色 — Cùng chia sẻ sự nổi bật
  • 一马平川 — Đất bằng có thể phi ngựa thẳng băng (thành ngữ); vùng đồng bằng rộng lớn
  • 四平八稳 — Mọi thứ ổn định và vững vàng (thành ngữ); quá thận trọng và thiếu sáng tạo
  • 鸣不平 — Lên tiếng phản đối bất công
  • 抱不平 — Bất bình với sự bất công
  • 素昧平生 — Chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết

Câu ví dụ với 平

  • 以前的人以为地球是平的。 Yǐqián de rén yǐwéi dìqiú shì píng de.Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375198
  • 我不弯膝也能把手掌平放在地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

平 nghĩa là gì?

平 (píng, píng) nghĩa là phẳng, bằng.

平 đọc thế nào?

平 đọc là píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 平 là gì?

Âm Hán Việt của 平 là "bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.