TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平均主义

píngjūnzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平均主義

Âm Hán Việt BÌNH QUÂN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平均主义 nghĩa là chủ nghĩa bình quân.

Nghĩa của 平均主义

píngjūnzhǔyì

BÌNH QUÂN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 平均主義
  1. Chủ nghĩa bình quân

Câu hỏi thường gặp

平均主义 nghĩa là gì?

平均主义 (píngjūnzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa bình quân.

平均主义 đọc thế nào?

平均主义 đọc là píngjūnzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 平均主义 là gì?

Âm Hán Việt của 平均主义 là "bình quân chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.