TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平均

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
píngjūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平均 nghĩa là trung bình, bình quân, đều.

Nghĩa của 平均

píngjūn

BÌNH QUÂNDanh từ, Động từ, Tính từ
  1. Trung bình; bình quân
  2. Đều; theo tỷ lệ bằng nhau

Từ ghép có 平均

Câu hỏi thường gặp

平均 nghĩa là gì?

平均 (píngjūn) nghĩa là trung bình, bình quân, đều.

平均 đọc thế nào?

平均 đọc là píngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 平均 là gì?

Âm Hán Việt của 平均 là "bình quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.