Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平均律 nghĩa là bình quân luật.
Nghĩa của 平均律
píngjūnlǜ
BÌNH QUÂN LUẬTDanh từ
Bình quân luật (âm nhạc)
Câu hỏi thường gặp
平均律 nghĩa là gì?
平均律 (píngjūnlǜ) nghĩa là bình quân luật.
平均律 đọc thế nào?
平均律 đọc là píngjūnlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 平均律 là gì?
Âm Hán Việt của 平均律 là "bình quân luật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.