平宝盖 nghĩa là Tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14).
Nghĩa của 平宝盖
píngbǎogài
BÌNH BẢO CÁIphồn thể 平寶蓋
Tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14)
Xem thêm 冖 (mì)
Câu hỏi thường gặp
平宝盖 nghĩa là gì?
平宝盖 (píngbǎogài) nghĩa là Tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14).
平宝盖 đọc thế nào?
平宝盖 đọc là píngbǎogài (pinyin).
Âm Hán Việt của 平宝盖 là gì?
Âm Hán Việt của 平宝盖 là "bình bảo cái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.