TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平方根

píngfānggēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH PHƯƠNG CĂN

平方根 nghĩa là căn bậc hai.

Nghĩa của 平方根

píngfānggēn

BÌNH PHƯƠNG CĂNDanh từ
  1. Căn bậc hai

Câu hỏi thường gặp

平方根 nghĩa là gì?

平方根 (píngfānggēn) nghĩa là căn bậc hai.

平方根 đọc thế nào?

平方根 đọc là píngfānggēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 平方根 là gì?

Âm Hán Việt của 平方根 là "bình phương căn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.