平方米
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
平方米 nghĩa là mét vuông.
Nghĩa của 平方米
píngfāngmǐ
BÌNH PHƯƠNG MỄLượng từ- Mét vuông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平方米
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
平方米 nghĩa là gì?
平方米 (píngfāngmǐ) nghĩa là mét vuông.
平方米 đọc thế nào?
平方米 đọc là píngfāngmǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 平方米 là gì?
Âm Hán Việt của 平方米 là "bình phương mễ".