TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平方米

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
píngfāngmǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH PHƯƠNG MỄ

平方米 nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của 平方米

píngfāngmǐ

BÌNH PHƯƠNG MỄLượng từ
  1. Mét vuông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平方米

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

平方米 nghĩa là gì?

平方米 (píngfāngmǐ) nghĩa là mét vuông.

平方米 đọc thế nào?

平方米 đọc là píngfāngmǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 平方米 là gì?

Âm Hán Việt của 平方米 là "bình phương mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.