平时不烧香,临时抱佛脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 平時不燒香,臨時抱佛腳
平时不烧香,临时抱佛脚 nghĩa là Ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối.
Nghĩa của 平时不烧香,临时抱佛脚
píngshíbùshāoxiāng línshíbàofójiǎo
phồn thể 平時不燒香,臨時抱佛腳- nghĩa đen Ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối
- Làm việc vào phút chót
- Nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)
Câu hỏi thường gặp
平时不烧香,临时抱佛脚 nghĩa là gì?
平时不烧香,临时抱佛脚 (píngshíbùshāoxiāng línshíbàofójiǎo) nghĩa là Ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối.
平时不烧香,临时抱佛脚 đọc thế nào?
平时不烧香,临时抱佛脚 đọc là píngshíbùshāoxiāng línshíbàofójiǎo (pinyin).