平时
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 平時
平时 nghĩa là thường lệ.
Nghĩa của 平时
píngshí
BÌNH THỜIDanh từphồn thể 平時- Thường lệ
- Trong thời gian bình thường
- Trong thời bình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平时
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
平时 nghĩa là gì?
平时 (píngshí) nghĩa là thường lệ.
平时 đọc thế nào?
平时 đọc là píngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 平时 là gì?
Âm Hán Việt của 平时 là "bình thời".