TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平板支撑

píngbǎnzhīchēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平板支撐

Âm Hán Việt BÌNH BẢN CHI XANH

平板支撑 nghĩa là bài tập plank.

Nghĩa của 平板支撑

píngbǎnzhīchēng

BÌNH BẢN CHI XANHDanh từphồn thể 平板支撐
  1. Bài tập plank

Câu hỏi thường gặp

平板支撑 nghĩa là gì?

平板支撑 (píngbǎnzhīchēng) nghĩa là bài tập plank.

平板支撑 đọc thế nào?

平板支撑 đọc là píngbǎnzhīchēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 平板支撑 là gì?

Âm Hán Việt của 平板支撑 là "bình bản chi xanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.