TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平板

píngbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH BẢN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 台 (tái)

平板 nghĩa là tấm, bản.

Nghĩa của 平板

píngbǎn

BÌNH BẢNDanh từ, Tính từ
  1. Tấm
  2. Bản
  3. Nhàm chán
  4. Đơn điệu
  5. Máy tính bảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平板

Đồng nghĩa

Từ ghép có 平板

Câu hỏi thường gặp

平板 nghĩa là gì?

平板 (píngbǎn) nghĩa là tấm, bản.

平板 đọc thế nào?

平板 đọc là píngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 平板 là gì?

Âm Hán Việt của 平板 là "bình bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.