TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平板电脑

píngbǎndiànnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平板電腦

Âm Hán Việt BÌNH BẢN ĐIỆN NÃO
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

平板电脑 nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa của 平板电脑

píngbǎndiànnǎo

BÌNH BẢN ĐIỆN NÃODanh từphồn thể 平板電腦
  1. Máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

平板电脑 nghĩa là gì?

平板电脑 (píngbǎndiànnǎo) nghĩa là máy tính bảng.

平板电脑 đọc thế nào?

平板电脑 đọc là píngbǎndiànnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 平板电脑 là gì?

Âm Hán Việt của 平板电脑 là "bình bản điện não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.