Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình lưu tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平流层 nghĩa là tầng bình lưu.
Nghĩa của 平流层
píngliúcéng
BÌNH LƯU TẦNGDanh từphồn thể 平流層
Tầng bình lưu
Câu hỏi thường gặp
平流层 nghĩa là gì?
平流层 (píngliúcéng) nghĩa là tầng bình lưu.
平流层 đọc thế nào?
平流层 đọc là píngliúcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 平流层 là gì?
Âm Hán Việt của 平流层 là "bình lưu tầng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.