TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平淡

píngdàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH ĐẠM

平淡 nghĩa là nhạt nhẽo, tẻ nhạt.

Nghĩa của 平淡

píngdàn

BÌNH ĐẠMTính từ
  1. Nhạt nhẽo
  2. Tẻ nhạt
  3. Bình thường
  4. Không có gì đặc biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平淡

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 平淡

  • 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật

Câu hỏi thường gặp

平淡 nghĩa là gì?

平淡 (píngdàn) nghĩa là nhạt nhẽo, tẻ nhạt.

平淡 đọc thế nào?

平淡 đọc là píngdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 平淡 là gì?

Âm Hán Việt của 平淡 là "bình đạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.