平淡
giọng máy của trình duyệt
平淡 nghĩa là nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
Nghĩa của 平淡
píngdàn
BÌNH ĐẠMTính từ- Nhạt nhẽo
- Tẻ nhạt
- Bình thường
- Không có gì đặc biệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平淡
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 平淡
- 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
Câu hỏi thường gặp
平淡 nghĩa là gì?
平淡 (píngdàn) nghĩa là nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
平淡 đọc thế nào?
平淡 đọc là píngdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 平淡 là gì?
Âm Hán Việt của 平淡 là "bình đạm".