TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平滑肌

pínghuájī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH HOẠT CƠ

平滑肌 nghĩa là cơ trơn, cơ không vân.

Nghĩa của 平滑肌

pínghuájī

BÌNH HOẠT CƠDanh từ
  1. Cơ trơn (giải phẫu)
  2. Cơ không vân

Câu hỏi thường gặp

平滑肌 nghĩa là gì?

平滑肌 (pínghuájī) nghĩa là cơ trơn, cơ không vân.

平滑肌 đọc thế nào?

平滑肌 đọc là pínghuájī (pinyin).

Âm Hán Việt của 平滑肌 là gì?

Âm Hán Việt của 平滑肌 là "bình hoạt cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.