TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平白

píngbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH BẠCH

平白 nghĩa là không có lý do, vô cớ.

Nghĩa của 平白

píngbái

BÌNH BẠCHPhó từ, Tính từ, Danh từ
  1. Không có lý do
  2. Vô cớ

Thành ngữ có 平白

  • 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu

Câu hỏi thường gặp

平白 nghĩa là gì?

平白 (píngbái) nghĩa là không có lý do, vô cớ.

平白 đọc thế nào?

平白 đọc là píngbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 平白 là gì?

Âm Hán Việt của 平白 là "bình bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.