TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平辈

píngbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平輩

Âm Hán Việt BÌNH BỐI

平辈 nghĩa là cùng thế hệ.

Nghĩa của 平辈

píngbèi

BÌNH BỐIDanh từphồn thể 平輩
  1. Cùng thế hệ

Câu hỏi thường gặp

平辈 nghĩa là gì?

平辈 (píngbèi) nghĩa là cùng thế hệ.

平辈 đọc thế nào?

平辈 đọc là píngbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 平辈 là gì?

Âm Hán Việt của 平辈 là "bình bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.