年友 nghĩa là Thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm.
Nghĩa của 年友
niányǒu
NIÊN HỮU
Thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm
Câu hỏi thường gặp
年友 nghĩa là gì?
年友 (niányǒu) nghĩa là Thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm.
年友 đọc thế nào?
年友 đọc là niányǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 年友 là gì?
Âm Hán Việt của 年友 là "niên hữu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.