TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年号

niánhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 年號

Âm Hán Việt NIÊN HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

年号 nghĩa là niên hiệu.

Nghĩa của 年号

niánhào

NIÊN HIỆUDanh từphồn thể 年號
  1. Niên hiệu
  2. Tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó)
  3. Năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年号

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

年号 nghĩa là gì?

年号 (niánhào) nghĩa là niên hiệu.

年号 đọc thế nào?

年号 đọc là niánhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 年号 là gì?

Âm Hán Việt của 年号 là "niên hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.