年已蹉跎
giọng máy của trình duyệt
年已蹉跎 nghĩa là quá già.
Nghĩa của 年已蹉跎
niányǐcuōtuó
- Năm tháng đã trôi qua; quá già
Câu hỏi thường gặp
年已蹉跎 nghĩa là gì?
年已蹉跎 (niányǐcuōtuó) nghĩa là quá già.
年已蹉跎 đọc thế nào?
年已蹉跎 đọc là niányǐcuōtuó (pinyin).