年底
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
年底 nghĩa là cuối năm.
Nghĩa của 年底
niándǐ
NIÊN ĐỂDanh từ- Cuối năm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年底
Đồng nghĩa
Từ ghép có 年底
Câu hỏi thường gặp
年底 nghĩa là gì?
年底 (niándǐ) nghĩa là cuối năm.
年底 đọc thế nào?
年底 đọc là niándǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 年底 là gì?
Âm Hán Việt của 年底 là "niên để".