TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年底

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
niándǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN ĐỂ

年底 nghĩa là cuối năm.

Nghĩa của 年底

niándǐ

NIÊN ĐỂDanh từ
  1. Cuối năm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年底

Đồng nghĩa

Từ ghép có 年底

Câu hỏi thường gặp

年底 nghĩa là gì?

年底 (niándǐ) nghĩa là cuối năm.

年底 đọc thế nào?

年底 đọc là niándǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 年底 là gì?

Âm Hán Việt của 年底 là "niên để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.