TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年庚

niángēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN CANH

年庚 nghĩa là Ngày giờ sinh của một người.

Nghĩa của 年庚

niángēng

NIÊN CANH
  1. Ngày giờ sinh của một người
  2. Tuổi tác

Câu hỏi thường gặp

年庚 nghĩa là gì?

年庚 (niángēng) nghĩa là Ngày giờ sinh của một người.

年庚 đọc thế nào?

年庚 đọc là niángēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 年庚 là gì?

Âm Hán Việt của 年庚 là "niên canh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.