TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年龄组

niánlíngzǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 年齡組

Âm Hán Việt NIÊN LINH TỔ

年龄组 nghĩa là nhóm tuổi.

Nghĩa của 年龄组

niánlíngzǔ

NIÊN LINH TỔDanh từphồn thể 年齡組
  1. Nhóm tuổi

Câu hỏi thường gặp

年龄组 nghĩa là gì?

年龄组 (niánlíngzǔ) nghĩa là nhóm tuổi.

年龄组 đọc thế nào?

年龄组 đọc là niánlíngzǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 年龄组 là gì?

Âm Hán Việt của 年龄组 là "niên linh tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.