并立 (bìnglì) nghĩa là tồn tại song song, tồn tại đồng thời.
并立 đọc thế nào?
并立 đọc là bìnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 并立 là gì?
Âm Hán Việt của 并立 là "tịnh lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.