TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并集

bìngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 併集

Âm Hán Việt TÍNH TẬP

并集 nghĩa là hợp.

Nghĩa của 并集

bìngjí

TÍNH TẬPDanh từphồn thể 併集
  1. Hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

Câu hỏi thường gặp

并集 nghĩa là gì?

并集 (bìngjí) nghĩa là hợp.

并集 đọc thế nào?

并集 đọc là bìngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 并集 là gì?

Âm Hán Việt của 并集 là "tính tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.