幸福
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幸福 nghĩa là hạnh phúc, vui vẻ.
Nghĩa của 幸福
xìngfú
HẠNH PHÚCTính từ, Danh từ, Tên riêng- Hạnh phúc
- Vui vẻ
- Được ban phước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 幸福
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 幸福
- 他们生活得很幸福。 Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #332759
- 对工作的热爱是通往幸福的钥匙。 Duì gōngzuò de rè'ài shì tōngwǎng xìngfú de yàoshi.Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.Tatoeba #4934629
- 她对自己说:“我很幸福”。 Cô ấy tự nói với chính mình, "Tôi rất vui." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839139
- 幸福是买不到的。 Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1785979
- 什么是幸福? Shénme shì xìngfú?Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915053
- 幸福是什么? Xìngfú shì shénme?Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4917630
- 尽管有金钱和名誉,他还是不幸福。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762994
- 但我不确定它会把幸福带给每个人。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
幸福 nghĩa là gì?
幸福 (xìngfú) nghĩa là hạnh phúc, vui vẻ.
幸福 đọc thế nào?
幸福 đọc là xìngfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 幸福 là gì?
Âm Hán Việt của 幸福 là "hạnh phúc".