TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幺并矢

yāobìngshǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 么並矢

幺并矢 nghĩa là đồng đẳng thức.

Nghĩa của 幺并矢

yāobìngshǐ

phồn thể 么並矢
  1. Đồng đẳng thức (toán học)

Câu hỏi thường gặp

幺并矢 nghĩa là gì?

幺并矢 (yāobìngshǐ) nghĩa là đồng đẳng thức.

幺并矢 đọc thế nào?

幺并矢 đọc là yāobìngshǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.