TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幺点

yāodiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 么點

Âm Hán Việt YÊU ĐIỂM

幺点 nghĩa là quân xì.

Nghĩa của 幺点

yāodiǎn

YÊU ĐIỂMphồn thể 么點
  1. Quân xì

Câu hỏi thường gặp

幺点 nghĩa là gì?

幺点 (yāodiǎn) nghĩa là quân xì.

幺点 đọc thế nào?

幺点 đọc là yāodiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 幺点 là gì?

Âm Hán Việt của 幺点 là "yêu điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.