幻觉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幻覺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảo giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幻觉 nghĩa là ảo giác, ảo tưởng.
Nghĩa của 幻觉
huànjué
ẢO GIÁCDanh từphồn thể 幻覺- Ảo giác
- Ảo tưởng
- Sản phẩm của trí tưởng tượng
Câu ví dụ với 幻觉
- 你看到的都是幻觉。 Những thứ mà mày thấy đều là ảo giác.Tatoeba #3710642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
幻觉 nghĩa là gì?
幻觉 (huànjué) nghĩa là ảo giác, ảo tưởng.
幻觉 đọc thế nào?
幻觉 đọc là huànjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 幻觉 là gì?
Âm Hán Việt của 幻觉 là "ảo giác".