幼齿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幼齒
幼齿 nghĩa là Ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí]).
Nghĩa của 幼齿
yòuchǐ
ẤU XỈDanh từ, Tính từphồn thể 幼齒- Đài Loan Ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí])
Câu hỏi thường gặp
幼齿 nghĩa là gì?
幼齿 (yòuchǐ) nghĩa là Ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí]).
幼齿 đọc thế nào?
幼齿 đọc là yòuchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 幼齿 là gì?
Âm Hán Việt của 幼齿 là "ấu xỉ".